Thông tin
Jubilo Iwata
Contract Period:
50
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
26/08/2001
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.32 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 16/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.11(0.05)Sút bóng
(OT)
- 39.11(31.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 3.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 1.05Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 1.16Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 26.9(23.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.34(0.09)Sút bóng
(OT)
- 33.77(25.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|