Thông tin
Inter Turku
Contract Period:
7
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
25AGE
08/05/2001
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 22/22GS/GP
- 0.32(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.23(0.5)Sút bóng
(OT)
- 10.5(7.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
SJK Seinajoki |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Ilves Tampere |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
TPS Turku |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
IFK Mariehamn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
TPS Turku |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FIN LC
|
KuPS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|