Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
25AGE
06/04/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 9.33(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 7/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.03(0.53)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Schaffhausen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|