Thông tin
Maccabi Tel Aviv
Contract Period:
- Cape Verde,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
24AGE
03/05/2002
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR LATTC
|
Maccabi Netanya |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Uruguay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR CUP
|
Hapoel Beer Sheva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR CUP
|
Hapoel Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR CUP
|
Hapoel Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|