Thông tin
Tromso IL
Contract Period:
22
- Na UyQuốc gia
-
24AGE
09/07/2002
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Na Uy
-
26
-
25
-
24
-
21
-
26-27
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.83(0.39)Sút bóng
(OT)
- 5.89(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 19/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 4.25(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Molde |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
CFR Cluj |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Aalesund FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Hradec Kralove |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
1 |
0 |
0 |
0
0
|