Thông tin
Deportivo Tachira
Contract Period:
70
- VenezuelaQuốc gia
-
24AGE
25/08/2002
- -Vị trí
- 164 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 11/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.38(0.06)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
VEN D1
|
Portuguesa FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Atletico Nacional |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
VEN D1
|
Estudiantes Merida FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Deportivo La Guaira |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
VEN D1
|
Academia Puerto Cabello |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Caracas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Egnatia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB Cup
|
Tomori Berat |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
KF Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Academia Anzoategui |
1 |
0 |
0 |
0
0
|