Thông tin
- Đảo Síp,AnhQuốc gia
-
25AGE
27/05/2001
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
League Trophy - Anh
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Hạng 4 Anh
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Đảo Síp |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|