Thông tin
Yamagata Montedio
Contract Period:
-
5
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
17/05/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 45.25(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.79(0.21)Sút bóng
(OT)
- 36(25.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 4.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 4/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Giravanz Kitakyushu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Kochi United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
AC Nagano Parceiro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Matsumoto Yamaga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Fukushima United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Kochi United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|