Thông tin
Vegalta Sendai
Contract Period:
-
42
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
06/07/2001
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 35.25(24.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 38.2(29.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|