Thông tin
Plymouth Argyle
Contract Period:
7
- AnhQuốc gia
-
25AGE
19/09/2001
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
Europa League
-
Audi Cup
-
International Champions Cup
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
20-21
-
19
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Reading |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Bromley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|