Thông tin
- AnhQuốc gia
-
24AGE
15/08/2002
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 32/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.58(0.12)Sút bóng
(OT)
- 27.21(18.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.7Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 4.18Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0.07)Sút bóng
(OT)
- 25.29(16.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 2.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.79Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
1 |
0 |
0 |
0
0
|