Thông tin
York City
Contract Period:
-
12
- AnhQuốc gia
-
25AGE
02/11/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 28(22.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 22/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0.15
Thẻ phạt
- 0.56(0.19)Sút bóng
(OT)
- 19.78(13.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.47(0.1)Sút bóng
(OT)
- 22.27(14.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 1.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 1.9Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Braintree Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Yeovil Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Morecambe |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Sutton United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Braintree Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21D2
|
Peterborough U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Sheffield Wed |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
Burnley U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|