Thông tin
- AnhQuốc gia
-
24AGE
13/09/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 21.67(17.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 2.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 19/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.5(0.09)Sút bóng
(OT)
- 24.18(14.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 2.95Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 35(29.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Salford City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Buxton FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Marine |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Rushall Olympic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Kidderminster |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NLN
|
Alfreton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|