Hapoel Bnei Sakhnin FC Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo |
2025 |
- |
- |
Israel |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
185 cm |
76 kg |
Romania |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
175 cm |
- |
Israel |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
183 cm |
- |
Israel |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
185 cm |
- |
Israel |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
182 cm |
- |
Romania |
| Tiền đạo thứ hai |
26 |
185 cm |
- |
Israel |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Israel |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Israel |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Israel |
| Tiền vệ cánh phải |
24 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
18 cm |
- |
Israel |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
184 cm |
- |
Israel |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
184 cm |
85 kg |
Guadeloupe |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
190 cm |
- |
Israel |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
185 cm |
- |
Angola |
| Hậu vệ cánh trái |
20 |
175 cm |
- |
Israel |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
178 cm |
- |
Guinea Bissau |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
180 cm |
- |
Israel |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
163 cm |
- |
Ghana |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
182 cm |
- |
Israel |
| Tiền vệ phòng ngự |
30 |
177 cm |
- |
Lithuania |
| Thủ môn |
25 |
189 cm |
79 kg |
Romania |
| Thủ môn |
25 |
187 cm |
- |
Israel |
| Thủ môn |
22 |
- |
- |
Israel |