Thông tin
Club Brugge
Contract Period:
20
- BỉQuốc gia
-
34AGE
24/08/1992
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Siêu cúp Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
14-15
-
26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Mỹ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Liechtenstein |
1 |
0 |
0 |
0
0
|