Thông tin
FC Eindhoven
Contract Period:
6
- Hà LanQuốc gia
-
24AGE
10/05/2002
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 49(39.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.25Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 24.67(21.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.5(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOLC
|
Sparta Nijkerk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D3
|
ADO '20 |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D3
|
ACV Assen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D3
|
Quick Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|