Thông tin
Santos
Contract Period:
-
48
- BrazilQuốc gia
-
21AGE
07/04/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Cúp Brazil
-
Copa Sudamericana
Thống kê cầu thủ
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.08)Sút bóng
(OT)
- 26.08(22.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 14.67(13.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.6(3.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CSA
|
Macara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Deportivo Cuenca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Gremio (RS) |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BRA D1
|
Fluminense (RJ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Remo Belem (PA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Cruzeiro (MG) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Gremio Novorizontino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|