Thông tin
Bragantino SP
Contract Period:
22
- BrazilQuốc gia
-
22AGE
23/04/2004
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Cúp Brazil
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 7/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.29(0.12)Sút bóng
(OT)
- 11.82(8.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 8/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1(0.41)Sút bóng
(OT)
- 15.94(12.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 11/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.44(0.15)Sút bóng
(OT)
- 12.26(9.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 4/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.58(0.16)Sút bóng
(OT)
- 14.74(11.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.26Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 10.5(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CSA
|
Sporting Cristal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Blooming |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
River Plate |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Flamengo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Atletico Mineiro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Vitoria Salvador BA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Atletico Mineiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Ponte Preta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|