Thông tin
Sepsi Sf. Gheorghe
Contract Period:
2
- Brazil,ÝQuốc gia
-
29AGE
24/03/1997
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
VĐQG Bulgaria
-
Cúp Bulgaria
-
Europa Conference League
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Copa Libertadores
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
20
-
18-19
-
17
-
17
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 37(29.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 2.29Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 1.57Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.71Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 23/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.14
0.43
Thẻ phạt
- 0.71(0.14)Sút bóng
(OT)
- 17.29(11.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 2.86Bị phạm lỗi
- 2.14Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 2.29Sai lầm
- 3.43Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 30.1(25.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 1.7Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
PFK Montana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
Botev Vratsa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Plovdiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
HJK Helsinki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|