Thông tin
U21 Đan Mạch
Contract Period:
2
- Đan MạchQuốc gia
-
22AGE
19/03/2004
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Đan Mạch
-
League 1 Đan Mạch
-
Toulon Tournament
-
VĐQG Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 38.25(29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 19/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.35(0.05)Sút bóng
(OT)
- 29.25(23.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Francs Borains |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Esbjerg FB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hobro I.K. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
FC Aarhus Fremad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Hobro I.K. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
AC Horsens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
B93 Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MR Tourn
|
Congo U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MR Tourn
|
Mexico U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|