Thông tin
Panaitolikos Agrinio
Contract Period:
2
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
29AGE
15/02/1997
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Thụy Điển
-
26-27
-
25-26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 23(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 14/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Kalamata AO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D3
|
FF Lillehammer |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
0 |
0 |
0 |
1
0
|