| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 61 | - | - | Guadeloupe |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 178 cm | - | Guadeloupe |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 181 cm | 76 kg | Guadeloupe |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 180 cm | - | Guadeloupe |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 185 cm | - | Guadeloupe |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 181 cm | - | Guadeloupe |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 183 cm | - | Guadeloupe |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 184 cm | 74 kg | Guadeloupe |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 185 cm | 75 kg | Guadeloupe |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 173 cm | - | Guadeloupe |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Guadeloupe |
| Tiền vệ | 32 | - | - | Guadeloupe |
| Hậu vệ | 30 | 191 cm | - | Guadeloupe |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 188 cm | - | Guadeloupe |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 180 cm | 75 kg | Guadeloupe |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 184 cm | 85 kg | Guadeloupe |
| Hậu vệ trung tâm | 40 | 186 cm | 83 kg | Guadeloupe |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 196 cm | 88 kg | Guadeloupe |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 191 cm | 84 kg | Guadeloupe |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 173 cm | - | Guadeloupe |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 175 cm | 82 kg | Guadeloupe |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 181 cm | 73 kg | Guadeloupe |
| Hậu vệ cánh phải | 35 | 170 cm | - | Guadeloupe |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 176 cm | 74 kg | Guadeloupe |
| Tiền vệ tấn công | 28 | - | - | Guadeloupe |
| Thủ môn | 27 | 196 cm | - | Guadeloupe |
| Thủ môn | 36 | 188 cm | - | Guadeloupe |
| Thủ môn | 27 | 194 cm | - | Guadeloupe |


