| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 52 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 29 | 182 cm | - | Triều Tiên |
| Tiền đạo | 30 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 31 | 180 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 27 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 29 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 37 | 175 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo thứ hai | 28 | 165 cm | 61 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái | 29 | 178 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải | 32 | 172 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải | 40 | 173 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 35 | 185 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 42 | 181 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 36 | 170 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 39 | 176 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 164 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 184 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 35 | 174 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 26 | 190 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 42 | 185 cm | 77 kg | Nhật Bản |


