Thông tin
VfB Stuttgart
Contract Period:
21
- ĐứcQuốc gia
-
31AGE
09/01/1995
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
Thế vận hội Olympic
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26-27
-
26
-
25-26
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
1
|