Thông tin
U21 Slovakia
Contract Period:
-
- SlovakiaQuốc gia
-
22AGE
16/03/2004
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Slovakia 2. liga
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.25)Sút bóng
(OT)
- 7.25(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4.25Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Andorra |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|