Gonzalo Montes Calderini info
Thông tin
Montevideo City Torque
Contract Period:
20
- Uruguay,ÝQuốc gia
-
32AGE
22/12/1994
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Uruguay
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Chilê
-
Cúp Chilê
-
Mexico Liga MX
-
26
-
25
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 16/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.1(0.1)Sút bóng
(OT)
- 2.65(2.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.05Bị phạm lỗi
- 0.05Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 5.38(4.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
URU D1
|
Wanderers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Tigre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
CA Juventud |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
CA Juventud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Deportivo Maldonado |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Gremio (RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Deportivo Riestra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Boston River |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Nacional Montevideo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Central Espanol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|