Thông tin
BFC Daugavpils
Contract Period:
-
37
- LatviaQuốc gia
-
22AGE
15/03/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Cúp Latvia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 27/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.07(0.07)Sút bóng
(OT)
- 9.46(7.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 22/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT Cup
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Vllaznia Shkoder |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|