Thông tin
Sturm Graz
Contract Period:
-
15
- GeorgiaQuốc gia
-
23AGE
15/01/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Georgia
-
Euro U21
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 8.8(6.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.4Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 6/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Lustenau Áo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO C
|
Dila Gori |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
FC Gagra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GEO D1
|
Samgurali Tskh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|