Thông tin
- ÝQuốc gia
-
28AGE
02/02/1998
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
26-27
-
23-24
-
25-26
-
20-21
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 53(48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 5.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 38.62(30.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 1.46Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.46Bẫy việt vị
- 1.77Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Catanzaro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Trento |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
USD Virtus Verona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
A.C. Ospitaletto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Calcio Lecco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Renate AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA SC
|
Inter Milan U23 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Giana Erminio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Padova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Calcio Lecco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|