Thông tin
Anderlecht
Contract Period:
4
- PhápQuốc gia
-
26AGE
31/03/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Cúp Hy Lạp
-
Giao hữu
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Pháp
-
26-27
-
20-21
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Kairat Almaty |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Volos NFC |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|