| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 57 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 46 | 168 cm | 68 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 36 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ cánh phải | 25 | 177 cm | 70 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 177 cm | 70 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 26 | 187 cm | 73 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 23 | 186 cm | 73 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |


