Thông tin
- ÝQuốc gia
-
20AGE
21/12/2006
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
VĐQG Ý
-
Hạng 2 Ý
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.18
Thẻ phạt
- 0.12(0.06)Sút bóng
(OT)
- 36.41(32.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.65Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 1.06Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 9/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Monza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|