Thông tin
Atalanta
Contract Period:
42
- ÝQuốc gia
-
23AGE
11/12/2003
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £38 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Lecce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Pisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lecce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Monza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|