Thông tin
Rayo Vallecano
Contract Period:
14
- Georgia,UkraineQuốc gia
-
26AGE
18/11/2000
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Israel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Red Star FC 93 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Castellon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|