Thông tin
Frosinone
Contract Period:
17
- GeorgiaQuốc gia
-
23AGE
07/02/2003
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro U21
-
26-27
-
23-24
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(0)Sút bóng
(OT)
- 15.5(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6.2(5.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(2)Sút bóng
(OT)
- 27(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 4Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/36GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA Cup
|
Juve Stabia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Carrarese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Modena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Spezia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Avellino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Reggiana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Empoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Juve Stabia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cesena |
0 |
0 |
0 |
1
0
|