Thông tin
Mobarakeh Sepahan
Contract Period:
30
- GeorgiaQuốc gia
-
35AGE
05/05/1991
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.32 TriệuGiá trị ước tính
-
AFC Champions League 2
-
AFC Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22
-
18
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 44.25(38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Iran Cup
|
Mes Kerman |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Al Hussein Irbid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Persepolis |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Chadormalou Ardakan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Hilal |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Teraktor-Sazi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Zob Ahan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|