Thông tin
Hafnarfjordur FH
Contract Period:
-
32
- IcelandQuốc gia
-
19AGE
15/08/2007
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.01 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 8/17GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.94(0.59)Sút bóng
(OT)
- 3.06(1.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Keflavik |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Valur |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
Throttur Reykjavik |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D1
|
Throttur Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE LC
|
UMF Afturelding |
1 |
0 |
0 |
0
0
|