Thông tin
Aarhus AGF
Contract Period:
11
- Nam PhiQuốc gia
-
28AGE
02/10/1998
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Đan Mạch
-
Giao hữu
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.67(1)Sút bóng
(OT)
- 58(48.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 5Rê bóng
- 4Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5.67Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 1.33(0)Sút bóng
(OT)
- 16.67(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Sabah FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Hillerod Fodbold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|