Giedrius Matulevicius info
Thông tin
FK Zalgiris Vilnius
Contract Period:
17
- LithuaniaQuốc gia
-
29AGE
05/03/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Lithuania A Lyga
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
19-21
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 18(16.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 14.8(12.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TOPLYGA
|
Suduva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Suduva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Baltija Panevezys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
FK Dainava Alytus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Dziugas Telsiai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|