Thông tin
- GhanaQuốc gia
-
28AGE
18/07/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Kirin Cup (Japan)
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng hai Pháp
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-21
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|