Giannis Papanikolaou info
Thông tin
Widzew lodz
Contract Period:
5
- Hy LạpQuốc gia
-
28AGE
18/11/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 10(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 22/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.2
Thẻ phạt
- 0.73(0.07)Sút bóng
(OT)
- 25.07(21.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 20/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 38.18(32.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 1.77Phạm lỗi
- 1.68Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33(31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 45.5(36.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 3.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL Cup
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Besiktas JK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Alanyaspor |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
TUR D1
|
Karagumruk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|