South
XH Đội bóng
1 Trelleborgs FF Trelleborgs FF
2 Hassleholms IF Hassleholms IF
3 Atvidabergs FF Atvidabergs FF
4 Lunds BK Lunds BK
5 FC Rosengard FC Rosengard
6 Ariana Ariana
7 Tvaakers IF Tvaakers IF
8 Jonkopings Sodra IF Jonkopings Sodra IF
9 Eskilsminne IF Eskilsminne IF
10 BK Olympic BK Olympic
11 FC Trollhattan FC Trollhattan
12 Skovde AIK Skovde AIK
13 Kristianstads FF Kristianstads FF
14 Laholms Fk Laholms Fk
15 Angelholms FF Angelholms FF
16 Utsiktens BK Utsiktens BK
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
19 11 6 2 39 41 21 20 57.9 31.6 10.5 2.2 1.1 H H T B B T ?
19 11 3 5 36 38 23 15 57.9 15.8 26.3 2.0 1.2 T T T T T T ?
19 10 5 4 35 40 28 12 52.6 26.3 21.1 2.1 1.5 H B T T T B ?
19 9 7 3 34 41 25 16 47.4 36.8 15.8 2.2 1.3 T H H B T T ?
19 8 7 4 31 31 24 7 42.1 36.8 21.1 1.6 1.3 H T H H H T ?
19 8 6 5 30 37 29 8 42.1 31.6 26.3 1.9 1.5 T H B H B H ?
19 8 5 6 29 27 28 -1 42.1 26.3 31.6 1.4 1.5 B H B T T H ?
19 7 5 7 26 25 19 6 36.8 26.3 36.8 1.3 1.0 B B T H H T ?
19 7 4 8 25 30 33 -3 36.8 21.1 42.1 1.6 1.7 B T H T H B ?
19 7 2 10 23 31 40 -9 36.8 10.5 52.6 1.6 2.1 T T B H B B ?
19 5 7 7 22 24 31 -7 26.3 36.8 36.8 1.3 1.6 H T B T T B ?
19 4 9 6 21 18 28 -10 21.1 47.4 31.6 0.9 1.5 B B H B T H ?
19 5 5 9 20 24 31 -7 26.3 26.3 47.4 1.3 1.6 H B T B B T ?
19 5 3 11 18 25 34 -9 26.3 15.8 57.9 1.3 1.8 T B T H B H ?
19 3 8 8 17 25 31 -6 15.8 42.1 42.1 1.3 1.6 H H B B B B ?
19 1 4 14 7 16 48 -32 5.3 21.1 73.7 0.8 2.5 B H B H H B ?
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Thông tin
Division 1 là mức độ thứ ba trong hệ thống giải đấu bóng đá Thụy Điển và gồm 28 Thụy Điển bóng đá đội. Sư đoàn 1 là hạng hai từ năm 1987 đến năm 1999, nhưng đã được thay thế bởi Superettan vào năm 2000. Nó đã được tái thiết lập cho mùa 2006 là tầng thứ ba dưới Superettan.