Thông tin
Frosinone
Contract Period:
14
- ÝQuốc gia
-
29AGE
05/02/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Ý
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 38.5(29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 4Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.5Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4(1)Sút bóng
(OT)
- 60(50)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/37GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Lazio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Mantova |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Carrarese |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Palermo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Delfino Pescara 1936 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Spezia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Avellino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Monza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Empoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|