Ghazl El Mahallah Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
43 |
- |
- |
Ai Cập |
|
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
177 cm |
- |
Mauritania |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
- |
- |
Ai Cập |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
- |
- |
Ai Cập |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
- |
- |
Ai Cập |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
- |
- |
Ai Cập |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
- |
- |
D.R. Congo |
| Tiền đạo cánh phải |
28 |
176 cm |
- |
Ai Cập |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
- |
- |
Ai Cập |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Ai Cập |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
- |
- |
Ai Cập |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
- |
- |
Ai Cập |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
- |
- |
Ai Cập |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
- |
- |
Ai Cập |
| Hậu vệ trung tâm |
16 |
- |
- |
Ai Cập |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Ai Cập |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
174 cm |
- |
Tunisia |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
- |
- |
Ai Cập |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
- |
- |
Ai Cập |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
178 cm |
- |
Ai Cập |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
183 cm |
- |
Ai Cập |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
- |
- |
Ai Cập |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
- |
- |
Ai Cập |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
- |
- |
Ai Cập |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
- |
- |
Ai Cập |
| Hậu vệ cánh phải |
32 |
- |
- |
Ai Cập |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
173 cm |
- |
Algeria |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
- |
- |
Ai Cập |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
182 cm |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ phòng ngự |
20 |
- |
- |
Ai Cập |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
- |
- |
Ai Cập |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
- |
- |
Ai Cập |
| Thủ môn |
28 |
- |
- |
Ai Cập |
| Thủ môn |
39 |
183 cm |
- |
Ai Cập |
| Thủ môn |
35 |
184 cm |
- |
Ai Cập |
| Thủ môn |
28 |
185 cm |
- |
Ai Cập |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Ai Cập |