| Giao hữu quốc tế | ||||
|---|---|---|---|---|
|
Ý U16
Germany U16
|
4
3
|
B
|
||
|
Ý U16
Germany U16
|
1
1
|
H
|
||
|
Bồ Đào Nha U16
Germany U16
|
3
1
|
B
|
||
|
Nhật Bản U16
Germany U16
|
1
8
|
T
|
||
|
Hà Lan U16
Germany U16
|
4
4
|
H
|
||
|
Bồ Đào Nha U16
Germany U16
|
2
2
|
H
|
||
|
Germany U16
Bồ Đào Nha U16
|
1
0
|
T
|
||
|
Germany U16
Đan Mạch U16
|
3
0
|
T
|
||
|
Germany U16
Đan Mạch U16
|
1
1
|
H
|
||
|
Germany U16
U16 Romania
|
8
2
|
T
|
||
Xem trận trận kết thúc


