Gerald Martin Tavara Mogollon info
Thông tin
Sporting Cristal
Contract Period:
25
- PeruQuốc gia
-
27AGE
25/03/1999
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
Giao hữu quốc tế
-
Copa América
-
26
-
25
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21
-
21
-
19
Thống kê cầu thủ
- 18/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.61(0.09)Sút bóng
(OT)
- 13.04(10.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 18/22GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.5
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 35(24.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
Alianza Atletico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Bragantino SP |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
PER L1
|
Deportivo Garcilaso |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Cerro Porteno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Palmeiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Atletico Grau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Cerro Porteno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
UCV Moquegua |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CON CLA
|
Carabobo FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Alianza Atletico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|