Thông tin
Estudiantes Merida FC
Contract Period:
-
31
- ColombiaQuốc gia
-
30AGE
31/01/1996
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Venezuela
-
VĐQG Colombia
Thống kê cầu thủ
- 7/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 2.67(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
VEN D1
|
Metropolitanos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Portuguesa FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportes Tolima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Boyaca Chico |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
America de Cali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Alianza Petrolera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
La Equidad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Millonarios |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Union Magdalena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|