Thông tin
Doncaster Rovers
Contract Period:
8
- AnhQuốc gia
-
26AGE
30/09/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
League Trophy - Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Bỉ
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LC
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|