Thông tin
- UkraineQuốc gia
-
20AGE
10/07/2006
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
World Cup U20
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 11/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 2.67(1.13)Sút bóng
(OT)
- 19.67(14.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.87Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.71(0.36)Sút bóng
(OT)
- 21.14(16.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 2.14Rê bóng
- 2.21Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 1.93Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 21(15.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CAN CHL
|
Vancouver Whitecaps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Hungary |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Slovan Liberec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFAWYC
|
Panama U20 |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
U20 Hàn Quốc |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Lithuania |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Toronto FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|