Thông tin
Levski Sofia
Contract Period:
18
- SloveniaQuốc gia
-
28AGE
28/03/1998
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
Europa Conference League
-
VĐQG Slovenia
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 7.57(6.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|